TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

泊(と)まり

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
とまりtomari giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của 泊まり

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ (overnight) stay; lodging
  • Danh từ inn; hotel
  • Danh từ night duty
  • Danh từ anchorage; harbor; port

Cách viết khác: 泊り

Câu ví dụ với 泊まり

  • 母は月に一度はうちに泊まりにくる。 Mẹ đến ở với chúng tôi ít nhất là một lần mỗi tháng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #83005
  • 母は月に一度はうちへ泊まりに来てくれます。 Mẹ đến ở với chúng tôi ít nhất là một lần mỗi tháng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #83004
  • 母は少なくとも月に一度はうちに泊まりに来てくれます。 Mẹ đến ở với chúng tôi ít nhất là một lần mỗi tháng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #82916

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.