治る
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
治る nghĩa là khỏi, lành.
Nghĩa của 治る
Động từ
- Khỏi (bệnh), lành.
Cách chia của 治る
| Thể lịch sự (ます) | 治ります |
| Thể て | 治って |
| Quá khứ (た) | 治った |
| Phủ định (ない) | 治らない |
| Khả năng | 治れる |
| Ý chí (よう) | 治ろう |
| Điều kiện (ば) | 治れば |
| Bị động | 治られる |
| Sai khiến | 治らせる |
| Mệnh lệnh | 治れ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 治る
- 風邪が治るのに一か月以上かかったんだ。 Tôi đã mất hơn một tháng để khỏi cúm.Tatoeba #83987
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to get better; to get well; to recover (from an illness); to be cured; to be restored
Câu hỏi thường gặp
治る nghĩa là gì?
治る (động từ) nghĩa là khỏi, lành.
治る đọc là gì?
治る đọc là なおる (romaji: naoru).