TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

油(あぶら)っぽい

あぶらっぽいaburappoi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 油 dầu

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 油っぽい

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi i greasy; fatty; oily

Cách viết khác: 脂っぽい

Cách chia của 油っぽい

Phủ định油っぽくない
Quá khứ油っぽかった
Quá khứ phủ định油っぽくなかった
Thể て油っぽくて
Dạng phó từ (く)油っぽく
Điều kiện (ば)油っぽければ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Từ liên quan với 油っぽい

Câu ví dụ với 油っぽい

  • 男性の方が女性より肌が脂っぽいって本当ですか? Có phải da của đàn ông nhờn nhiều hơn da của phụ nữ? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #74590

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.