TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

沸(わ)き返(かえ)る

わきかえるwakikaeru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 沸 ?·返 phản

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 沸き返る

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to boil up; to seethe
  • Động từ to get excited; to be in an uproar

Cách viết khác: 沸きかえる

Cách chia của 沸き返る

Thể lịch sự (ます)沸き返ります
Thể て沸き返って
Quá khứ (た)沸き返った
Phủ định (ない)沸き返らない
Khả năng沸き返れる
Ý chí (よう)沸き返ろう
Điều kiện (ば)沸き返れば
Bị động沸き返られる
Sai khiến沸き返らせる
Mệnh lệnh沸き返れ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.