沸き起こる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 沸き起こる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to well up; to burst; to arise
Cách viết khác: 湧き起こる, 涌き起こる, わき起こる, 沸き起る, 湧き起る, 涌き起る
Cách chia của 沸き起こる
| Thể lịch sự (ます) | 沸き起こります |
| Thể て | 沸き起こって |
| Quá khứ (た) | 沸き起こった |
| Phủ định (ない) | 沸き起こらない |
| Khả năng | 沸き起これる |
| Ý chí (よう) | 沸き起ころう |
| Điều kiện (ば) | 沸き起これば |
| Bị động | 沸き起こられる |
| Sai khiến | 沸き起こらせる |
| Mệnh lệnh | 沸き起これ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).