TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

沖縄語(おきなわご)

tên riêng
おきなわごokinawago giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 沖 xung·縄 ?·語 ngữ

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

沖縄語 nghĩa là tiếng okinawa.

Nghĩa của 沖縄語

Danh từ

  1. Tiếng Okinawa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Okinawan (language)

Câu hỏi thường gặp

沖縄語 nghĩa là gì?

沖縄語 (danh từ) nghĩa là tiếng okinawa.

沖縄語 đọc là gì?

沖縄語 đọc là おきなわご (romaji: okinawago).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.