沙
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “sa” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
沙 nghĩa là một phần trăm triệu.
Nghĩa của 沙
Danh từ
- Một phần trăm triệu (1/100.000.000)
Cách viết khác: さ
Từ ghép có 沙
- 長沙 — Trường Sa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Số từ one hundred-millionth
Câu hỏi thường gặp
沙 nghĩa là gì?
沙 (danh từ) nghĩa là một phần trăm triệu.
沙 đọc là gì?
沙 đọc là しゃ (romaji: sha).
Âm Hán Việt của 沙 là gì?
Âm Hán Việt của 沙 là "sa". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.