TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

沈(しず)める

JLPT N1 từ thông dụng
しずめるshizumeru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 沈 trầm

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

沈める nghĩa là chìm, dìm.

Nghĩa của 沈める

Động từ

  1. Chìm, dìm.

Cách chia của 沈める

Thể lịch sự (ます)沈めます
Thể て沈めて
Quá khứ (た)沈めた
Phủ định (ない)沈めない
Khả năng沈められる
Ý chí (よう)沈めよう
Điều kiện (ば)沈めれば
Bị động沈められる
Sai khiến沈めさせる
Mệnh lệnh沈めろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to sink (e.g. a ship); to submerge
  • Động từ to lower (e.g. one's body into a chair)
  • Động từ to floor (an opponent)

Câu hỏi thường gặp

沈める nghĩa là gì?

沈める (động từ) nghĩa là chìm, dìm.

沈める đọc là gì?

沈める đọc là しずめる (romaji: shizumeru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.