沈める
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
沈める nghĩa là chìm, dìm.
Nghĩa của 沈める
Động từ
- Chìm, dìm.
Cách chia của 沈める
| Thể lịch sự (ます) | 沈めます |
| Thể て | 沈めて |
| Quá khứ (た) | 沈めた |
| Phủ định (ない) | 沈めない |
| Khả năng | 沈められる |
| Ý chí (よう) | 沈めよう |
| Điều kiện (ば) | 沈めれば |
| Bị động | 沈められる |
| Sai khiến | 沈めさせる |
| Mệnh lệnh | 沈めろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to sink (e.g. a ship); to submerge
- Động từ to lower (e.g. one's body into a chair)
- Động từ to floor (an opponent)
Câu hỏi thường gặp
沈める nghĩa là gì?
沈める (động từ) nghĩa là chìm, dìm.
沈める đọc là gì?
沈める đọc là しずめる (romaji: shizumeru).