沈む
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
沈む nghĩa là chìm, lặn.
Nghĩa của 沈む
Động từ
- Chìm, lặn.
Cách chia của 沈む
| Thể lịch sự (ます) | 沈みます |
| Thể て | 沈んで |
| Quá khứ (た) | 沈んだ |
| Phủ định (ない) | 沈まない |
| Khả năng | 沈める |
| Ý chí (よう) | 沈もう |
| Điều kiện (ば) | 沈めば |
| Bị động | 沈まれる |
| Sai khiến | 沈ませる |
| Mệnh lệnh | 沈め |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 沈む
- 日は西に沈む。 Mặt trời lặn đằng tây. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #122904
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to sink; to go under; to submerge
- Động từ to go down (e.g. sun); to set; to descend
- Động từ to feel depressed; to become subdued; to become somber
Câu hỏi thường gặp
沈む nghĩa là gì?
沈む (động từ) nghĩa là chìm, lặn.
沈む đọc là gì?
沈む đọc là しずむ (romaji: shizumu).