TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

決(き)め込(こ)む

きめこむkimekomu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 決 quyết·込 ?

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 決め込む

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to take for granted; to assume; to be convinced (that); to jump to the conclusion (that)
  • Động từ to pretend (to be); to pose (as); to fancy oneself (to be); to feign (e.g. ignorance)
  • Động từ to go through with (what one decided to do); to persist in doing; to make up one's mind

Cách viết khác: 決めこむ, 決込む, 極め込む

Cách chia của 決め込む

Thể lịch sự (ます)決め込みます
Thể て決め込んで
Quá khứ (た)決め込んだ
Phủ định (ない)決め込まない
Khả năng決め込める
Ý chí (よう)決め込もう
Điều kiện (ば)決め込めば
Bị động決め込まれる
Sai khiến決め込ませる
Mệnh lệnh決め込め

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.