決め付ける
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 決め付ける
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to fix upon (one-sidedly); to (ignore someone's position and) arbitrarily decide something is the case
- Động từ to scold; to take (a person) to task
Cách viết khác: 決めつける
Cách chia của 決め付ける
| Thể lịch sự (ます) | 決め付けます |
| Thể て | 決め付けて |
| Quá khứ (た) | 決め付けた |
| Phủ định (ない) | 決め付けない |
| Khả năng | 決め付けられる |
| Ý chí (よう) | 決め付けよう |
| Điều kiện (ば) | 決め付ければ |
| Bị động | 決め付けられる |
| Sai khiến | 決め付けさせる |
| Mệnh lệnh | 決め付けろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).