決め
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 決め
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ agreement; rule; arrangement; decision
Cách viết khác: 極め
Từ ghép có 決め
- 決める — Quyết định.
Câu ví dụ với 決め
- 彼女は行かないことに決めた。 Cô ta quyết định không đi.Tatoeba #90116
- 彼女は留学する事に決めた。 Cô ấy đã quyết định sẽ đi du học.Tatoeba #86299
- くじで誰が勝ちか決めよう。 Chúng ta hãy bỏ phiếu để quyết định người thắng cuộc.Tatoeba #225709
- 彼は彼女と結婚することに決めた。 Anh ấy đã quyết định sẽ kết hôn với cô ấy.Tatoeba #101078
- そのことを決めるのは君の役目だ。 Quyết định điều đó là trách nhiệm của bạn.Tatoeba #213116
- 彼らはすぐに出発した方がいいと決めた。 Họ đã quyết định là nên xuất phát ngay.Tatoeba #98030
- 私たちはその計画を実行することに決めた。 Chúng tôi đã quyết định là sẽ thực hiện kế hoạch đó.Tatoeba #166417
- 列車で行くのか飛行機で行くのか決めなさい。 Hãy quyết định xem bạn sẽ đi tàu hỏa hay là đi máy bay.Tatoeba #77558
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).