TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

汲(く)み取(と)る

từ thông dụng
くみとるkumitoru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 汲 cấp·取 thủ

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 汲み取る

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to draw (water); to scoop up; to dip up; to pump out
  • Động từ to understand (someone's feelings, etc.); to grasp; to surmise; to take into consideration

Cách viết khác: 酌み取る, くみ取る, 汲みとる, 汲取る

Cách chia của 汲み取る

Thể lịch sự (ます)汲み取ります
Thể て汲み取って
Quá khứ (た)汲み取った
Phủ định (ない)汲み取らない
Khả năng汲み取れる
Ý chí (よう)汲み取ろう
Điều kiện (ば)汲み取れば
Bị động汲み取られる
Sai khiến汲み取らせる
Mệnh lệnh汲み取れ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.