汲み取る
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 汲み取る
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to draw (water); to scoop up; to dip up; to pump out
- Động từ to understand (someone's feelings, etc.); to grasp; to surmise; to take into consideration
Cách viết khác: 酌み取る, くみ取る, 汲みとる, 汲取る
Cách chia của 汲み取る
| Thể lịch sự (ます) | 汲み取ります |
| Thể て | 汲み取って |
| Quá khứ (た) | 汲み取った |
| Phủ định (ない) | 汲み取らない |
| Khả năng | 汲み取れる |
| Ý chí (よう) | 汲み取ろう |
| Điều kiện (ば) | 汲み取れば |
| Bị động | 汲み取られる |
| Sai khiến | 汲み取らせる |
| Mệnh lệnh | 汲み取れ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).