TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

江戸時代(えどじだい)

từ thông dụngtên riêng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
えどじだいedojidai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt GIANG HỘ THỜI ĐẠI 江 giang·戸 hộ·時 thời·代 đại

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “giang hộ thời đại” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 江戸時代

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Edo period (1603-1868)

Câu ví dụ với 江戸時代

  • 江戸時代には、観月会がとても人気だった。 Vào thời kỳ Edo, các bữa tiệc ngắm trăng đã từng rất nổi tiếng.Tatoeba #1671295
  • うなぎを食べる習慣は江戸時代の宣伝コピーから生まれたらしい。 Có vẻ như phong tục ăn lươn bắt nguồn từ một chiến dịch quảng cáo từ thời Edo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13873881

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.