TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

汚物(おぶつ)

từ thông dụng
おぶつobutsu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 汚 ?·物 vật

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

汚物 nghĩa là rác rưởi, rác bẩn.

Nghĩa của 汚物

Danh từ

  1. Rác rưởi, rác bẩn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ filth (esp. excrement, feces, urine); muck; waste; garbage; dirt

Câu hỏi thường gặp

汚物 nghĩa là gì?

汚物 (danh từ) nghĩa là rác rưởi, rác bẩn.

汚物 đọc là gì?

汚物 đọc là おぶつ (romaji: obutsu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.