汚染
JLPT N3 từ thông dụng
おせんosen
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
汚染 nghĩa là sự ô nhiễm.
Nghĩa của 汚染
Danh từ
- Sự ô nhiễm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pollution; contamination
Câu hỏi thường gặp
汚染 nghĩa là gì?
汚染 (danh từ) nghĩa là sự ô nhiễm.
汚染 đọc là gì?
汚染 đọc là おせん (romaji: osen).