汚す
Nghĩa của 汚す
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to pollute; to contaminate; to soil; to make dirty; to stain
- Động từ to disgrace; to dishonour; to dishonor; to defile
Cách viết khác: 穢す, けがす
Cách chia của 汚す
| Thể lịch sự (ます) | 汚します |
| Thể て | 汚して |
| Quá khứ (た) | 汚した |
| Phủ định (ない) | 汚さない |
| Khả năng | 汚せる |
| Ý chí (よう) | 汚そう |
| Điều kiện (ば) | 汚せば |
| Bị động | 汚される |
| Sai khiến | 汚させる |
| Mệnh lệnh | 汚せ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 汚す
- よごしさえしなければ本を家に持って帰っても良い。 Bạn có thể mang cuốn sách về nhà miễn là bạn đừng làm dơ nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #192741
- 汚しさえしなければ本を家に持ってかえっていい。 Bạn có thể mang cuốn sách về nhà miễn là bạn đừng làm dơ nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #188571
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.