TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

汚(よご)す

JLPT N2 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
よごすyogosu giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của 汚す

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to pollute; to contaminate; to soil; to make dirty; to stain
  • Động từ to disgrace; to dishonour; to dishonor; to defile

Cách viết khác: 穢す, けがす

Cách chia của 汚す

Thể lịch sự (ます)汚します
Thể て汚して
Quá khứ (た)汚した
Phủ định (ない)汚さない
Khả năng汚せる
Ý chí (よう)汚そう
Điều kiện (ば)汚せば
Bị động汚される
Sai khiến汚させる
Mệnh lệnh汚せ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 汚す

  • よごしさえしなければ本を家に持って帰っても良い。 Bạn có thể mang cuốn sách về nhà miễn là bạn đừng làm dơ nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #192741
  • 汚しさえしなければ本を家に持ってかえっていい。 Bạn có thể mang cuốn sách về nhà miễn là bạn đừng làm dơ nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #188571

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.