汎化
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “bát hoá” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
汎化 nghĩa là khái quát hoá.
Nghĩa của 汎化
Danh từ
- Khái quát hoá.
Cách viết khác: 般化
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ generalization (psychology, linguistics, etc.)
Câu hỏi thường gặp
汎化 nghĩa là gì?
汎化 (danh từ) nghĩa là khái quát hoá.
汎化 đọc là gì?
汎化 đọc là はんか (romaji: hanka).
Âm Hán Việt của 汎化 là gì?
Âm Hán Việt của 汎化 là "bát hoá". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.