TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

永続(えいぞく)

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
えいぞくeizoku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt VĨNH TỤC 永 vĩnh·続 tục

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “vĩnh tục” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

永続 nghĩa là sự thường xuyên.

Nghĩa của 永続

Danh từ

  1. Sự thường xuyên.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ permanence; continuation

Câu hỏi thường gặp

永続 nghĩa là gì?

永続 (danh từ) nghĩa là sự thường xuyên.

永続 đọc là gì?

永続 đọc là えいぞく (romaji: eizoku).

Âm Hán Việt của 永続 là gì?

Âm Hán Việt của 永続 là "vĩnh tục". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.