永続
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “vĩnh tục” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
永続 nghĩa là sự thường xuyên.
Nghĩa của 永続
Danh từ
- Sự thường xuyên.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ permanence; continuation
Câu hỏi thường gặp
永続 nghĩa là gì?
永続 (danh từ) nghĩa là sự thường xuyên.
永続 đọc là gì?
永続 đọc là えいぞく (romaji: eizoku).
Âm Hán Việt của 永続 là gì?
Âm Hán Việt của 永続 là "vĩnh tục". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.