永久
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “vĩnh cửu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
永久 nghĩa là sự thường xuyên.
Nghĩa của 永久
Danh từ
- Sự thường xuyên.
Từ ghép có 永久
- 永久凍土 — Tầng đất đóng băng vĩnh cửu.
Câu ví dụ với 永久
- 私は永久に生きたいのです。 Tôi muốn sống mãi mãi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #158363
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ eternity; permanence; perpetuity
- Danh từ Eikyū era (1113.7.13-1118.4.3)
Câu hỏi thường gặp
永久 nghĩa là gì?
永久 (danh từ) nghĩa là sự thường xuyên.
永久 đọc là gì?
永久 đọc là えいきゅう (romaji: eikyū).
Âm Hán Việt của 永久 là gì?
Âm Hán Việt của 永久 là "vĩnh cửu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.