TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

永久(えいきゅう)

JLPT N3 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
えいきゅうeikyū giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt VĨNH CỬU 永 vĩnh·久 cửu

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “vĩnh cửu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

永久 nghĩa là sự thường xuyên.

Nghĩa của 永久

Danh từ

  1. Sự thường xuyên.

Từ ghép có 永久

Câu ví dụ với 永久

  • 私は永久に生きたいのです。 Tôi muốn sống mãi mãi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #158363

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ eternity; permanence; perpetuity
  • Danh từ Eikyū era (1113.7.13-1118.4.3)

Câu hỏi thường gặp

永久 nghĩa là gì?

永久 (danh từ) nghĩa là sự thường xuyên.

永久 đọc là gì?

永久 đọc là えいきゅう (romaji: eikyū).

Âm Hán Việt của 永久 là gì?

Âm Hán Việt của 永久 là "vĩnh cửu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.