水田
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thủy điền” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
水田 nghĩa là ruộng lúa.
Nghĩa của 水田
Danh từ
- Ruộng lúa.
Cách viết khác: みずた
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ (water-filled) paddy field
Câu hỏi thường gặp
水田 nghĩa là gì?
水田 (danh từ) nghĩa là ruộng lúa.
水田 đọc là gì?
水田 đọc là すいでん (romaji: suiden).
Âm Hán Việt của 水田 là gì?
Âm Hán Việt của 水田 là "thủy điền". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.