TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

水田(すいでん)

JLPT N1 từ thông dụng
すいでんsuiden giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THỦY ĐIỀN 水 thủy·田 điền

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thủy điền” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

水田 nghĩa là ruộng lúa.

Nghĩa của 水田

Danh từ

  1. Ruộng lúa.

Cách viết khác: みずた

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ (water-filled) paddy field

Câu hỏi thường gặp

水田 nghĩa là gì?

水田 (danh từ) nghĩa là ruộng lúa.

水田 đọc là gì?

水田 đọc là すいでん (romaji: suiden).

Âm Hán Việt của 水田 là gì?

Âm Hán Việt của 水田 là "thủy điền". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.