水準器
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thủy chuẩn khí” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
水準器 nghĩa là máy thuỷ bình.
Nghĩa của 水準器
Danh từ
- Máy thuỷ bình.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ spirit level; level; leveling instrument; levelling instrument
Câu hỏi thường gặp
水準器 nghĩa là gì?
水準器 (danh từ) nghĩa là máy thuỷ bình.
水準器 đọc là gì?
水準器 đọc là すいじゅんき (romaji: suijunki).
Âm Hán Việt của 水準器 là gì?
Âm Hán Việt của 水準器 là "thủy chuẩn khí". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.