水上機
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thủy thượng cơ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
水上機 nghĩa là thuỷ phi cơ.
Nghĩa của 水上機
Danh từ
- Thuỷ phi cơ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hydroplane; seaplane
Câu hỏi thường gặp
水上機 nghĩa là gì?
水上機 (danh từ) nghĩa là thuỷ phi cơ.
水上機 đọc là gì?
水上機 đọc là すいじょうき (romaji: suijōki).
Âm Hán Việt của 水上機 là gì?
Âm Hán Việt của 水上機 là "thủy thượng cơ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.