Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
水の華 nghĩa là nước nở hoa.
Nghĩa của 水の華
Cụm từ
Nước nở hoa.
Cách viết khác: 水の花
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Cụm từ algal bloom; water bloom
Cụm từ lotus flower
Cụm từ Japanese sea bass (cổ, nữ giới dùng)
Câu hỏi thường gặp
水の華 nghĩa là gì?
水の華 (cụm từ) nghĩa là nước nở hoa.
水の華 đọc là gì?
水の華 đọc là みずのはな (romaji: mizunohana).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.