水に流す
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 水に流す
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ to forgive and forget; to let bygones be bygones; to sweep under the carpet; to wipe the slate clean (thành ngữ)
Cách chia của 水に流す
| Thể lịch sự (ます) | 水に流します |
| Thể て | 水に流して |
| Quá khứ (た) | 水に流した |
| Phủ định (ない) | 水に流さない |
| Khả năng | 水に流せる |
| Ý chí (よう) | 水に流そう |
| Điều kiện (ば) | 水に流せば |
| Bị động | 水に流される |
| Sai khiến | 水に流させる |
| Mệnh lệnh | 水に流せ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 水に流す
- それはすべて水に流した。 Tất cả đều đã trở thành công cốc.Tatoeba #205491
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).