TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

気持(きも)ち悪(わる)い

từ thông dụng
きもちわるいkimochiwarui giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 気 khí·持 trì·悪 ác

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 気持ち悪い

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi i unpleasant; revolting; repulsive; gross; disgusting
  • Tính từ đuôi i feeling sick; feeling unwell
  • Tính từ đuôi i uncomfortable; annoying; frustrating

Cách viết khác: 気持悪い, 気持ちわるい, キモチ悪い

Cách chia của 気持ち悪い

Phủ định気持ち悪くない
Quá khứ気持ち悪かった
Quá khứ phủ định気持ち悪くなかった
Thể て気持ち悪くて
Dạng phó từ (く)気持ち悪く
Điều kiện (ば)気持ち悪ければ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 気持ち悪い

  • いやな匂いで私気持ち悪くなった。 Mùi hôi làm tô muốn bệnh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #228476

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.