気取る
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 気取る
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be affected; to put on airs
- Động từ to act like (something one isn't); to pretend to be
Cách viết khác: 気どる
Cách chia của 気取る
| Thể lịch sự (ます) | 気取ります |
| Thể て | 気取って |
| Quá khứ (た) | 気取った |
| Phủ định (ない) | 気取らない |
| Khả năng | 気取れる |
| Ý chí (よう) | 気取ろう |
| Điều kiện (ば) | 気取れば |
| Bị động | 気取られる |
| Sai khiến | 気取らせる |
| Mệnh lệnh | 気取れ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).