TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

気取(きど)る

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
きどるkidoru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 気 khí·取 thủ

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 気取る

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to be affected; to put on airs
  • Động từ to act like (something one isn't); to pretend to be

Cách viết khác: 気どる

Cách chia của 気取る

Thể lịch sự (ます)気取ります
Thể て気取って
Quá khứ (た)気取った
Phủ định (ない)気取らない
Khả năng気取れる
Ý chí (よう)気取ろう
Điều kiện (ば)気取れば
Bị động気取られる
Sai khiến気取らせる
Mệnh lệnh気取れ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.