気功
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “khí lực” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
気功 nghĩa là khí công.
Nghĩa của 気功
Danh từ
- Khí công.
Cách viết khác: 氣功
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ breathing exercise; breath control; spirit cultivation; chi kung; qigong
Câu hỏi thường gặp
気功 nghĩa là gì?
気功 (danh từ) nghĩa là khí công.
気功 đọc là gì?
気功 đọc là きこう (romaji: kikō).
Âm Hán Việt của 気功 là gì?
Âm Hán Việt của 気功 là "khí lực". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.