TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

気分転換(きぶんてんかん)

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
きぶんてんかんkibuntenkan giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 気 khí·分 phân·転 chuyển·換 hoán

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 気分転換

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ change of pace; change of mood; (mental) break (e.g. going for a walk); refreshment

Câu ví dụ với 気分転換

  • 気分転換に田舎にドライブに行かないかい。 Sao chúng ta không lái xe đến vùng nông thôn để thay đổi không khí một chút nhỉ?Tatoeba #183151

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.