TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

気付(きづけ)

きづけkizuke giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KHÍ PHÓ 気 khí·付 phó

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “khí phó” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 気付

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Hậu tố care of; c/o

Cách viết khác: 気付け, 気附

Câu ví dụ với 気付

  • 僕らは時間に気付かなかった。 Chúng tôi đã không để ý đến thời gian.Tatoeba #81706
  • 君の気付いていない問題がある。 Có một vấn đề mà bạn không để ý.Tatoeba #4809
  • トムは床の上に血が付いているのに気付いた。 Tom nhận ra là trên sàn nhà có máu.Tatoeba #8603501
  • 冷蔵庫を開けてみたら、肉が腐っているのに気付いた。 Lúc mở tủ lạnh ra, tôi để ý thấy thịt trong tủ lạnh đã thiu rồi.Tatoeba #77633
  • 私がそこにいたことさえ、トムは気付いていなかった。 Thậm chí Tom còn không để ý là tôi ở đó.Tatoeba #8639451
  • トムは周りを見回し、道に迷っていることに気付いた。 Tom nhìn xung quanh, rồi nhận ra là mình lạc đường.Tatoeba #8796098
  • 多分、誰も気付かないよ。 Có lẽ sẽ không ai để ý đâu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12494076
  • 僕も気付いてたよ。 Tôi cũng nhận ra điều đấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11672592

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.