気を悪くする
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 気を悪くする
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ to take offense (at); to take offence (at); to feel hurt (by)
Cách chia của 気を悪くする
| Thể lịch sự (ます) | 気を悪くします |
| Thể て | 気を悪くして |
| Quá khứ (た) | 気を悪くした |
| Phủ định (ない) | 気を悪くしない |
| Khả năng | 気を悪くできる |
| Ý chí (よう) | 気を悪くしよう |
| Điều kiện (ば) | 気を悪くすれば |
| Bị động | 気を悪くされる |
| Sai khiến | 気を悪くさせる |
| Mệnh lệnh | 気を悪くしろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 気を悪くする
- 自分をかまってくれる人がいないと知って彼女は気を悪くした。 Cô ấy đã bị tổn thương khi thấy rằng không một ai để tâm đến cô ấy.Tatoeba #149743
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).