気を取り直す
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 気を取り直す
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ to pull oneself together; to collect oneself (after a failure); to regain control (of oneself)
Cách viết khác: 気を取りなおす
Cách chia của 気を取り直す
| Thể lịch sự (ます) | 気を取り直します |
| Thể て | 気を取り直して |
| Quá khứ (た) | 気を取り直した |
| Phủ định (ない) | 気を取り直さない |
| Khả năng | 気を取り直せる |
| Ý chí (よう) | 気を取り直そう |
| Điều kiện (ば) | 気を取り直せば |
| Bị động | 気を取り直される |
| Sai khiến | 気を取り直させる |
| Mệnh lệnh | 気を取り直せ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 気を取り直す
- 気を取り直して仕事に掛かった。 Tôi xốc lại tinh thần và bắt đầu làm việc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #183243
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.