TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

気(き)の毒(どく)に思(おも)う

きのどくにおもうkinodokuniomou giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 気 khí·毒 độc·思 tư

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 気の毒に思う

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ to feel sorry (for, that); to regret (that); to feel pity; to sympathize

Cách viết khác: 気のどくに思う

Cách chia của 気の毒に思う

Thể lịch sự (ます)気の毒に思います
Thể て気の毒に思って
Quá khứ (た)気の毒に思った
Phủ định (ない)気の毒に思わない
Khả năng気の毒に思える
Ý chí (よう)気の毒に思おう
Điều kiện (ば)気の毒に思えば
Bị động気の毒に思われる
Sai khiến気の毒に思わせる
Mệnh lệnh気の毒に思え

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 気の毒に思う

  • それを聞いて気の毒に思う。 Tôi rất tiếc khi nghe chuyện này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #204523

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.