TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

気(き)に食(く)わない

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
きにくわないkinikuwanai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 気 khí·食 thực

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 気に食わない

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ unable to stomach; sticking in one's throat; displeased with

Cách viết khác: 気にくわない, 気に喰わない

Cách chia của 気に食わない

Phủ định気に食わなくない
Quá khứ気に食わなかった
Quá khứ phủ định気に食わなくなかった
Thể て気に食わなくて
Dạng phó từ (く)気に食わなく
Điều kiện (ば)気に食わなければ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 気に食わない

  • 私は彼の言ったことが気にくわない。 Những điều anh ta nói, tôi không thể nuốt trôi,Tatoeba #153941

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.