気に食わない
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 気に食わない
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ unable to stomach; sticking in one's throat; displeased with
Cách viết khác: 気にくわない, 気に喰わない
Cách chia của 気に食わない
| Phủ định | 気に食わなくない |
| Quá khứ | 気に食わなかった |
| Quá khứ phủ định | 気に食わなくなかった |
| Thể て | 気に食わなくて |
| Dạng phó từ (く) | 気に食わなく |
| Điều kiện (ば) | 気に食わなければ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 気に食わない
- 私は彼の言ったことが気にくわない。 Những điều anh ta nói, tôi không thể nuốt trôi,Tatoeba #153941
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).