気に障る
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 気に障る
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ to hurt one's feelings; to rub someone the wrong way
Cách viết khác: 気にさわる, 気に触る
Cách chia của 気に障る
| Thể lịch sự (ます) | 気に障ります |
| Thể て | 気に障って |
| Quá khứ (た) | 気に障った |
| Phủ định (ない) | 気に障らない |
| Khả năng | 気に障れる |
| Ý chí (よう) | 気に障ろう |
| Điều kiện (ば) | 気に障れば |
| Bị động | 気に障られる |
| Sai khiến | 気に障らせる |
| Mệnh lệnh | 気に障れ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).