TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

気(き)に障(さわ)る

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
きにさわるkinisawaru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 気 khí·障 chướng

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 気に障る

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ to hurt one's feelings; to rub someone the wrong way

Cách viết khác: 気にさわる, 気に触る

Cách chia của 気に障る

Thể lịch sự (ます)気に障ります
Thể て気に障って
Quá khứ (た)気に障った
Phủ định (ない)気に障らない
Khả năng気に障れる
Ý chí (よう)気に障ろう
Điều kiện (ば)気に障れば
Bị động気に障られる
Sai khiến気に障らせる
Mệnh lệnh気に障れ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.