気に入る
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 気に入る
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ to like; to be pleased with; to be delighted with; to take a liking to; to suit one's fancy
Cách viết khác: 気にいる
Cách chia của 気に入る
| Thể lịch sự (ます) | 気に入ります |
| Thể て | 気に入って |
| Quá khứ (た) | 気に入った |
| Phủ định (ない) | 気に入らない |
| Khả năng | 気に入れる |
| Ý chí (よう) | 気に入ろう |
| Điều kiện (ば) | 気に入れば |
| Bị động | 気に入られる |
| Sai khiến | 気に入らせる |
| Mệnh lệnh | 気に入れ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 気に入る
- 気に入ってくれると思ってた。 Tôi biết là bạn sẽ thích nó mà.Tatoeba #2303029
- このジャケットは気に入らない。 Tôi không hài lòng với bộ áo khoác này.Tatoeba #223705
- 彼の話し方が気にいらないのです。 Tôi không ưa cách anh ta nói chuyện.Tatoeba #115825
- 私はあなたが彼女をあざ笑う仕方が気に入らない。 Tôi không thích cách bạn cười nhạo cô ấy.Tatoeba #161810
- いくつかの点で私は彼女が気に入らない。 Tôi không thích cô ta ở vài khía cạnh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #229189
- 私はとても気に入りました。 Tôi thích nó rất nhiều (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #159285
- そういうのは気に入らんな。 Tôi không thích thế. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #213959
- この色、気に入りましたか。 Bạn có thích màu này không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #221060
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.