TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

気(き)に入(い)る

JLPT N3 từ thông dụng Trong 1.000 từ thông dụng nhất
きにいるkiniiru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 気 khí·入 nhập

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 気に入る

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ to like; to be pleased with; to be delighted with; to take a liking to; to suit one's fancy

Cách viết khác: 気にいる

Cách chia của 気に入る

Thể lịch sự (ます)気に入ります
Thể て気に入って
Quá khứ (た)気に入った
Phủ định (ない)気に入らない
Khả năng気に入れる
Ý chí (よう)気に入ろう
Điều kiện (ば)気に入れば
Bị động気に入られる
Sai khiến気に入らせる
Mệnh lệnh気に入れ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 気に入る

  • 気に入ってくれると思ってた。 Tôi biết là bạn sẽ thích nó mà.Tatoeba #2303029
  • このジャケットは気に入らない。 Tôi không hài lòng với bộ áo khoác này.Tatoeba #223705
  • 彼の話し方が気にいらないのです。 Tôi không ưa cách anh ta nói chuyện.Tatoeba #115825
  • 私はあなたが彼女をあざ笑う仕方が気に入らない。 Tôi không thích cách bạn cười nhạo cô ấy.Tatoeba #161810
  • いくつかの点で私は彼女が気に入らない。 Tôi không thích cô ta ở vài khía cạnh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #229189
  • 私はとても気に入りました。 Tôi thích nó rất nhiều (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #159285
  • そういうのは気に入らんな。 Tôi không thích thế. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #213959
  • この色、気に入りましたか。 Bạn có thích màu này không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #221060

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.