気にしない
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 気にしない
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ not caring; not giving a damn
Cách chia của 気にしない
| Phủ định | 気にしなくない |
| Quá khứ | 気にしなかった |
| Quá khứ phủ định | 気にしなくなかった |
| Thể て | 気にしなくて |
| Dạng phó từ (く) | 気にしなく |
| Điều kiện (ば) | 気にしなければ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ liên quan với 気にしない
Câu ví dụ với 気にしない
- 君のお父さんが言う事なんて気にしないでいいのさ。 Đừng để ý đến những gì bố bạn nói. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #227622
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.