TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

気(き)が散(ち)る

きがちるkigachiru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 気 khí·散 tán

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 気が散る

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ to get distracted; to jump off the track (thành ngữ)

Cách viết khác: 気がちる

Cách chia của 気が散る

Thể lịch sự (ます)気が散ります
Thể て気が散って
Quá khứ (た)気が散った
Phủ định (ない)気が散らない
Khả năng気が散れる
Ý chí (よう)気が散ろう
Điều kiện (ば)気が散れば
Bị động気が散られる
Sai khiến気が散らせる
Mệnh lệnh気が散れ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 気が散る

  • 気が散るからテレビを消してくれ。 Tắt TV đi. Nó gây xao lãng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #183284

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.