気が散る
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 気が散る
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ to get distracted; to jump off the track (thành ngữ)
Cách viết khác: 気がちる
Cách chia của 気が散る
| Thể lịch sự (ます) | 気が散ります |
| Thể て | 気が散って |
| Quá khứ (た) | 気が散った |
| Phủ định (ない) | 気が散らない |
| Khả năng | 気が散れる |
| Ý chí (よう) | 気が散ろう |
| Điều kiện (ば) | 気が散れば |
| Bị động | 気が散られる |
| Sai khiến | 気が散らせる |
| Mệnh lệnh | 気が散れ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 気が散る
- 気が散るからテレビを消してくれ。 Tắt TV đi. Nó gây xao lãng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #183284
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.