TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

気(き)が強(つよ)い

きがつよいkigatsuyoi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 気 khí·強 cường

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 気が強い

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ strong-willed; strong of heart

Cách chia của 気が強い

Phủ định気が強くない
Quá khứ気が強かった
Quá khứ phủ định気が強くなかった
Thể て気が強くて
Dạng phó từ (く)気が強く
Điều kiện (ば)気が強ければ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 気が強い

  • 私は、気が強い女が嫌なんです。 Tôi ghét những cô gái mạnh mẽ.Tatoeba #74541

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.