気がする
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 気がする
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ to feel (as if); to have a feeling (that); to have a hunch (that); to get a sense (that)
- Cụm từ to feel like doing; to want to do
Cách chia của 気がする
| Thể lịch sự (ます) | 気がします |
| Thể て | 気がして |
| Quá khứ (た) | 気がした |
| Phủ định (ない) | 気がしない |
| Khả năng | 気ができる |
| Ý chí (よう) | 気がしよう |
| Điều kiện (ば) | 気がすれば |
| Bị động | 気がされる |
| Sai khiến | 気がさせる |
| Mệnh lệnh | 気がしろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 気がする
- 扁桃腺がはれている気がするのですが。 Tôi có cảm giác là amidan của tôi đang sưng lên.Tatoeba #77095
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).