TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

気(き)がする

Trong 3.000 từ thông dụng nhất
きがするkigasuru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 気 khí

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 気がする

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ to feel (as if); to have a feeling (that); to have a hunch (that); to get a sense (that)
  • Cụm từ to feel like doing; to want to do

Cách chia của 気がする

Thể lịch sự (ます)気がします
Thể て気がして
Quá khứ (た)気がした
Phủ định (ない)気がしない
Khả năng気ができる
Ý chí (よう)気がしよう
Điều kiện (ば)気がすれば
Bị động気がされる
Sai khiến気がさせる
Mệnh lệnh気がしろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 気がする

  • 扁桃腺がはれている気がするのですが。 Tôi có cảm giác là amidan của tôi đang sưng lên.Tatoeba #77095

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.