毎晩
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “mỗi vãn” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
毎晩 nghĩa là mỗi tối.
Nghĩa của 毎晩
Danh từ
- Mỗi tối.
Câu ví dụ với 毎晩
- 毎晩100回髪をとかします。 Tôi chải tóc 100 lần mỗi tối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #81229
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ every night
Câu hỏi thường gặp
毎晩 nghĩa là gì?
毎晩 (danh từ) nghĩa là mỗi tối.
毎晩 đọc là gì?
毎晩 đọc là まいばん (romaji: maiban).
Âm Hán Việt của 毎晩 là gì?
Âm Hán Việt của 毎晩 là "mỗi vãn". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.