毎度
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “mỗi độ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 毎度
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ each time; every time; always; often
- Thán từ thank you for your continued patronage; thank you for your support; greetings!; welcome!; hello! (thân mật, viết tắt)
- Thán từ hello; I'm coming in