TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

毎度(まいど)

JLPT N2 từ thông dụng
まいどmaido giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MỖI ĐỘ 毎 mỗi·度 độ

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “mỗi độ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 毎度

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ each time; every time; always; often
  • Thán từ thank you for your continued patronage; thank you for your support; greetings!; welcome!; hello! (thân mật, viết tắt)
  • Thán từ hello; I'm coming in

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.