TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

母国(ぼこく)

từ thông dụng
ぼこくbokoku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MẪU QUỐC 母 mẫu·国 quốc

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “mẫu quốc” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 母国

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ one's home country; one's homeland

Từ ghép có 母国

  • 母国語 — Tiếng mẹ đẻ, ngôn ngữ mẹ đẻ.

Câu ví dụ với 母国

  • 彼は母国を追放された。 Anh ta đã bị trục xuất ra khỏi đất nước của mình.Tatoeba #100072

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.