TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

母(かあ)さん

từ thông dụng
かあさんkaasan giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 母 mẫu

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 母さん

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mother
  • Danh từ wife (khẩu ngữ)

Cách viết khác: かかさん

Từ liên quan với 母さん

Từ ghép có 母さん

Câu ví dụ với 母さん

  • その少女はお母さんに似ている。 Cô ta trông giống mẹ.Tatoeba #209217
  • お母さんは森を通り抜けた。 Mẹ tôi đã băng qua (khu) rừng.Tatoeba #6910914
  • 彼女はお母さんの手伝いをすべきだ。 Cô ta nên phụ giúp mẹ mình.Tatoeba #93064
  • お母さん早く! みんな待ってるよ! Mẹ ơi nhanh lên! Mọi người đang đợi đấy.Tatoeba #4635476
  • ただいま、お母さん。 Mẹ ơi con về rồi đây.Tatoeba #203661
  • うちのお母さんなら知ってると思うよ。 Tôi nghĩ mẹ tôi biết đấy.Tatoeba #8893004
  • トムのお母さんはこの村に住んでいます。 Mẹ Tom sống ở ngôi làng này.Tatoeba #9966508
  • 彼のお母さんは15年間前から薬局を経営している。 Mẹ anh ấy đã làm chủ một hiệu thuốc từ 15 năm trước.Tatoeba #116169

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.