残骸
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tàn hài” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
残骸 nghĩa là mảnh vụn.
Nghĩa của 残骸
Danh từ
- Mảnh vụn.
Câu ví dụ với 残骸
- 彼は「タイタニック号」の残骸を確認した。 Anh ta xác nhận rằng đó là xác của Titanic. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #115354
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ruins; wreckage; wreck; broken remains; debris
Câu hỏi thường gặp
残骸 nghĩa là gì?
残骸 (danh từ) nghĩa là mảnh vụn.
残骸 đọc là gì?
残骸 đọc là ざんがい (romaji: zangai).
Âm Hán Việt của 残骸 là gì?
Âm Hán Việt của 残骸 là "tàn hài". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.