TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

残酷(ざんこく)

JLPT N1 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
ざんこくzankoku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TÀN KHỐC 残 tàn·酷 khốc

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tàn khốc” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

残酷 nghĩa là tàn khốc, độc ác.

Nghĩa của 残酷

Tính từ đuôi na

  1. Tàn khốc, độc ác. (từ Hán Việt tương đồng)

Cách viết khác: 惨酷, 残刻, 惨刻

Câu ví dụ với 残酷

  • 動物に残酷なことをしてはいけない。 Đừng tàn ác với động vật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #123772

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi na cruel; brutal; ruthless; merciless; inhuman

Câu hỏi thường gặp

残酷 nghĩa là gì?

残酷 (tính từ đuôi na) nghĩa là tàn khốc, độc ác.

残酷 đọc là gì?

残酷 đọc là ざんこく (romaji: zankoku).

Âm Hán Việt của 残酷 là gì?

Âm Hán Việt của 残酷 là "tàn khốc". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.