TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

歯磨(はみが)き

JLPT N2 từ thông dụng
はみがきhamigaki giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 歯 xỉ·磨 ma

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 歯磨き

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dental brushing; brushing one's teeth
  • Danh từ dentifrice; toothpaste; tooth powder

Cách viết khác: 歯みがき, 歯磨

Từ ghép có 歯磨き

Câu ví dụ với 歯磨き

  • 歯磨きをしなさい。 Đánh răng đi.Tatoeba #150919

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.