歯磨き
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 歯磨き
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dental brushing; brushing one's teeth
- Danh từ dentifrice; toothpaste; tooth powder
Cách viết khác: 歯みがき, 歯磨
Từ ghép có 歯磨き
Câu ví dụ với 歯磨き
- 歯磨きをしなさい。 Đánh răng đi.Tatoeba #150919
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).