歯向かう
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 歯向かう
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to strike back at; to bite back; to turn on; to rise against; to oppose
Cách viết khác: 歯向う, 刃向かう
Cách chia của 歯向かう
| Thể lịch sự (ます) | 歯向かいます |
| Thể て | 歯向かって |
| Quá khứ (た) | 歯向かった |
| Phủ định (ない) | 歯向かわない |
| Khả năng | 歯向かえる |
| Ý chí (よう) | 歯向かおう |
| Điều kiện (ば) | 歯向かえば |
| Bị động | 歯向かわれる |
| Sai khiến | 歯向かわせる |
| Mệnh lệnh | 歯向かえ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).