歪む
Nghĩa của 歪む
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to warp; to bend; to contort
- Động từ to be perverted; to be warped (of a view, mind, etc.); to be distorted; to be cross-grained
Cách viết khác: いがむ
Cách chia của 歪む
| Thể lịch sự (ます) | 歪みます |
| Thể て | 歪んで |
| Quá khứ (た) | 歪んだ |
| Phủ định (ない) | 歪まない |
| Khả năng | 歪める |
| Ý chí (よう) | 歪もう |
| Điều kiện (ば) | 歪めば |
| Bị động | 歪まれる |
| Sai khiến | 歪ませる |
| Mệnh lệnh | 歪め |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).