Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
歩行者 nghĩa là bằng chân, người đi bộ.
Nghĩa của 歩行者
Danh từ
Bằng chân, người đi bộ.
Câu ví dụ với 歩行者
ハンドルがきかなくなった救急車が、危うく歩行者をひきそうになった。Xe cứu thương mất lái và suýt nữa cán phải một người đi bộ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #197754
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ pedestrian; walker
Câu hỏi thường gặp
歩行者 nghĩa là gì?
歩行者 (danh từ) nghĩa là bằng chân, người đi bộ.
歩行者 đọc là gì?
歩行者 đọc là ほこうしゃ (romaji: hokōsha).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.